Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

Hỗ trợ trực tuyến

Sản phẩm ==> Máy cơ khí ==> MÁY MÀI ==> Máy mài phẳng

Sản phẩm: Máy mài phẳng
Giá: Liên hệ 0982.311.006
Loại sản phẩm: Máy cơ khí

 

Model

M618A

M820

MY820

M1022

MY1022

MY1224

MY1230

Kích thước bàn  (mm)

460×180

480×200

480×200

540×250

540×250

600×300

750×300

Hành trình bàn  ( mm)

500×190

530×220

530×220

560×260

560×260

650×310

780×310

Diện tích mài max  ( mm)

500×190

520×220

520×220

540×240

540×240

650×310

780×310

Khoảng cách từ trục chính đến bàn (mm)

335

490

490

490

490

510

550

Rãnh trượt bàn

Ray V với bi thép.

Ray V với bi thép.

Ray V với bi thép.

Ray V với bi thép.

Ray V kép

Ray V kép

Ray V kép

Dẫn tiến ngang tay quay

Trên vòng  (mm)

25

25

25

25

25

25

25

Trên độ  (mm)

002

002

002

002

002

002

002

Dẫn tiến đứng tay quay

 

Trên vòng  (mm)

125

125

125

25

25

25

25

Trên độ  (mm)

001

001

001

001

001

001

001

Tốc độ quay  (50HZ)

2850

2850

2850

2850

2850

1450

1450

Kích thước đá      (WA46K5V)

7×1/2×11/4

8×3/4×11/4

8×3/4×11/4

8×3/4×11/4

8×3/4×11/4

12×1×3

12×1×3

Công suất động cơ   (W)

1100

1100

1100

1500

1500

2200

2200

Bơm thủy lực   (W)

 

 

1500

 

1500

1500

1500

Thùng làm mát    ( L)

 

 

80

 

80

80

100

Bơm làm mát         (W)

40

40

40

40

40

40

40

Trọng lượng máy    ( Kg)

650

700

750

850

900

1200

1300

Kích thước máy    (M)

1.55×1.06×1.59

1.68×1.14×1.80

1.68×1.14×1.80

1.80×1.40×1.80

1.80×1.40×1.80

1.80×1.40×1.80

1.89×1.50×1.83

 

Model

M618A

M820

MY820

M1022

MY1022

MY1224

MY1230

Kích thước bàn  (mm)

460×180

480×200

480×200

540×250

540×250

600×300

750×300

Hành trình bàn  ( mm)

500×190

530×220

530×220

560×260

560×260

650×310

780×310

Diện tích mài max  ( mm)

500×190

520×220

520×220

540×240

540×240

650×310

780×310

Khoảng cách từ trục chính đến bàn (mm)

335

490

490

490

490

510

550

Rãnh trượt bàn

Ray V với bi thép.

Ray V với bi thép.

Ray V với bi thép.

Ray V với bi thép.

Ray V kép

Ray V kép

Ray V kép

Dẫn tiến ngang tay quay

Trên vòng  (mm)

25

25

25

25

25

25

25

Trên độ  (mm)

002

002

002

002

002

002

002

Dẫn tiến đứng tay quay

 

Trên vòng  (mm)

125

125

125

25

25

25

25

Trên độ  (mm)

001

001

001

001

001

001

001

Tốc độ quay  (50HZ)

2850

2850

2850

2850

2850

1450

1450

Kích thước đá      (WA46K5V)

7×1/2×11/4

8×3/4×11/4

8×3/4×11/4

8×3/4×11/4

8×3/4×11/4

12×1×3

12×1×3

Công suất động cơ   (W)

1100

1100

1100

1500

1500

2200

2200

Bơm thủy lực   (W)

 

 

1500

 

1500

1500

1500

Thùng làm mát    ( L)

 

 

80

 

80

80

100

Bơm làm mát         (W)

40

40

40

40

40

40

40

Trọng lượng máy    ( Kg)

650

700

750

850

900

1200

1300

Kích thước máy    (M)

1.55×1.06×1.59

1.68×1.14×1.80

1.68×1.14×1.80

1.80×1.40×1.80

1.80×1.40×1.80

1.80×1.40×1.80

1.89×1.50×1.83