Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

Hỗ trợ trực tuyến

Sản phẩm ==> Máy cơ khí ==> MÁY MÀI ==> Máy mài tròn ngoài

Sản phẩm: Máy mài tròn ngoài
Giá: Liên hệ 0982.311.006
Loại sản phẩm: Máy cơ khí

 

Specifications

G27-40

G27-55

G35-55

G27-75

G35-75

G30-100

G38-100

Khả năng

Quay trên bàn

 

270

270

350

270

350

300

380

Khoảng cách tâm

 

400

550

550

750

750

1000

1000

Trọng lượng phôi

Chống tâm

60 kg

80 kg

150 kg

Ụ trục chính

20 kg

40 kg

Đầu gia công và ăn dao

Góc xoay

 

±15°

±15°

Đá mài tiêu châunr

O.D×Width×I.D.

405×32-50×152.4

405×38-75×152.4

Đá tùy chọn

O.D×Width×I.D.

355×32-50×152.4

 

Tốc độ trục chính

R.P.M.

1650/1850

1650/1850

Ụ sau

Hành trình trục chính

 

32

Độ côn tâm

MT

NO.4

Đồ gá mài lỗ

Tốc độ trục chính

R.P.M.

 

20000(35000-optional)

Động cơ

kW(HP)

 

0.75(1)

Động cơ

Động cơ quay đá

kW(HP)

3.75(5)

3.75(5)[5.6(7.5)-optional]

Ụ trục chính

kW(HP)

0.4(1/2)

0.75(1)(Disco motor)

Bơm thủy lực(*)

kW(HP)

0.75(1)

1.5(2)

Bơm bôi trơn

kW(HP)

0.1(1/8)

Bơm làm mát

kW(HP)

0.2(1/4)

Dung tích thùng

Dầu bôi trơn

L(Gal)

24(6)

Dầu thủy lực(*)

L(Gal)

60(15)

80(20)

Dầu làm mát

L(Gal)

80(20)

Kích thước

Dài x rộng

 

2300×1520

2700×1520

3560×1520

4700×1520

Cao

 

1650

Trọng lượng

 

kg

1800

2000

2300

 

 

Specifications

G27-40

G27-55

G35-55

G27-75

G35-75

G30-100

G38-100

Khả năng

Quay trên bàn

 

270

270

350

270

350

300

380

Khoảng cách tâm

 

400

550

550

750

750

1000

1000

Trọng lượng phôi

Chống tâm

60 kg

80 kg

150 kg

Ụ trục chính

20 kg

40 kg

Đầu gia công và ăn dao

Góc xoay

 

±15°

±15°

Đá mài tiêu châunr

O.D×Width×I.D.

405×32-50×152.4

405×38-75×152.4

Đá tùy chọn

O.D×Width×I.D.

355×32-50×152.4

 

Tốc độ trục chính

R.P.M.

1650/1850

1650/1850

Ụ sau

Hành trình trục chính

 

32

Độ côn tâm

MT

NO.4

Đồ gá mài lỗ

Tốc độ trục chính

R.P.M.

 

20000(35000-optional)

Động cơ

kW(HP)

 

0.75(1)

Động cơ

Động cơ quay đá

kW(HP)

3.75(5)

3.75(5)[5.6(7.5)-optional]

Ụ trục chính

kW(HP)

0.4(1/2)

0.75(1)(Disco motor)

Bơm thủy lực(*)

kW(HP)

0.75(1)

1.5(2)

Bơm bôi trơn

kW(HP)

0.1(1/8)

Bơm làm mát

kW(HP)

0.2(1/4)

Dung tích thùng

Dầu bôi trơn

L(Gal)

24(6)

Dầu thủy lực(*)

L(Gal)

60(15)

80(20)

Dầu làm mát

L(Gal)

80(20)

Kích thước

Dài x rộng

 

2300×1520

2700×1520

3560×1520

4700×1520

Cao

 

1650

Trọng lượng

 

kg

1800

2000

2300