Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

Hỗ trợ trực tuyến

Sản phẩm ==> Máy cơ khí ==> MÁY TIỆN ==> Máy tiện S17/20/32

Sản phẩm: Máy tiện S17/20/32
Giá: Liên hệ 0982.311.006
Loại sản phẩm: Máy cơ khí

 

ITEMS

S17CSB

Controlled axes:X1, Y1, Z1, C1, X2, Z2, C2

Kích thước thanh phôi

φ17mm

Hành trình trục Z (nếu bạc dẫn hướng cố định)

240mm

Hành trình trục Z (nếu bạc đẫn hướng quay)

215mm

Hành trình trục X

32mm

Số lượng dao OD

4

Số lượng dao ID cố định

2

Các công cụ trực tiếp tiện mặt/tiện sau/tiện ngang

1/4/3

Công suất động cơ trục chính (rated/30 mintes)

1.1/3.7 KW

Công suất động cơ trục chính phụ (rated/30 minutes)

0.5/1.1 KW

Công suất động cơ các trục

0.75KW

Công suất động cơ trực tiếp tiện ngang/tiện sau

0.75/0.4KW

Tốc độ lớn nhất của động cơ trục chính

10,000rpm

Tốc độ lớn nhất của động cơ trục chính phụ

10,000rpm

Tốc độ lớn nhất khi tiện ngang

4,000rpm

Tốc độ lớn nhất khi tiện mặt

4,000rpm

Trục C1

Cs

Trục C2

Cs

15-degree-increment pin-locked spindle positioning

BÀN DAO

 

Kích thước dao OD

12mm

Chấu kẹp cố định dao tiện mặt I.D

ER16

Chấu kẹp trực tiếp dao tiện mặt

ER11

Chấu kẹp dao tiện sau I.D

ER11

Chấu kẹp trực tiếp dao tiện ngang

ER11

 

ITEMS

S20

S20B

S20CS

S20CSB

KHẢ NĂNG LÀM VIỆC

Đượng kính thanh phôi lớn nhất

φ20mm

Chiều dài thanh phôi lớn nhất

250mm

Kích thước khoan lớn nhất

14mm

Lỗ taro lớn nhất

M10

Chiều cao trung tâm

960mm

CÔNG CỤ DAO O.D

Số lượng dao

6

Kích thước

http://www.cnctakang.com.tw/english/other/box.gif12x12x100

CÔNG CỤ DAO L.D

Số lượng dao

4

Kích thước dao

10mm (ER16)

KHẢ NĂNG TIỆN NGANG

Số dao

-

6

Kích thước

-

10mm (ER16)

Tốc độ trục chính ngang

-

200-6000 rpm

KHẢ NĂNG TIỆN TRƯỚC

Số dao

-

3

Kích thước

-

10mm (ER16)

Tốc độ trục chính

-

6000 rpm

CÔNG CỤ DAO TIỆN SAU I.D

Số lượng dao

-

4

-

4

Kích thước

-

10mm(ER16)

-

10mm(ER16)

KHẢ NĂNG TIỆN SAU

Số lượng dao

-

3

Kích thước

-

7mm (ER11)

Tốc độ trục chính

-

6000 rpm

TRỤC CHÍNH

Kích thước lỗ trục chính

φ21mm

Tốc độ trục chính

200-10000 rpm

TRỤC CHÍNH SAU

Kích thước lỗ trục chính sau

-

φ21mm

-

φ21mm

Tốc độ trục chính sau

-

7500 rpm

-

7500 rpm

Khả năng tiến lớn nhất

-

80mm

-

80mm

Tốc độ chạy dao

18M / min

ĐỘNG CƠ

Động cơ trục chính

3.7 Kw

Động cơ trục chính sau

-

1.5 Kw

-

1.5 Kw

Động cơ các trục X1/Y1/Z1

0.5 Kw

Động cơ trục Z2

-

0.5 Kw

-

0.5 Kw

Động cơ bơm dầu làm mát

0.18 Kw

Động cơ bôi trơn

4W

Động cơ trục chính ngang

-

0.75 Kw

KHÍ NÉN

Áp suất

5 Kg / cm2

Nguồn khí nén

10L / min

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Khối lượng máy

2150Kg

2650kg

2168kg

2668kg

Kích thước máy (mm)

1588 x988 x1568

1788 x988 x1568

1588 x988 x1568

1788 x988 x1568

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ITEMS

S32

S32B

S32CS

S32CSB

KHẢ NĂNG LÀM VIỆC

Đường kính thanh phôi lớn nhất

φ33mm

Chiều dài thanh phôi lớn nhất

250mm

Kích thước khoan lớn nhất

26mm

Lỗ taro lớn nhất

M12

Chiều cao trung tâm

960mm

CÔNG CỤ DAO O.D

Số lượng dao

6

5

Kích thước dao

http://www.cnctakang.com.tw/english/other/box.gif16x16x120

CÔNG CỤ DAO L.D

Số lượng dao

4

Kích thước dao

13mm (ER20)

KHẢ NĂNG TIỆN NGANG

Số lượng dao

-

6

Kích thước dao

-

13mm (ER20)

Tốc độ trục chính ngang

-

200-6000 rpm

KHẢ NĂNG TIỆN TRƯỚC

Số lượng dao

-

3

Kích thước dao

-

13mm (ER20)

Tốc độ trục chính

-

6000 rpm

CÔNG CỤ DAO TIỆN NGANG I.D

Số lượng dao

-

4

-

4

Kích thước dao

-

13mm(ER20)

-

13mm(ER20)

KHẢ NĂNG TIỆN SAU

Số lượng dao

-

3

Kích thước dao

-

10mm (ER16)

Tốc độ trục chính

-

6000 rpm

TRỤC CHÍNH

Kích thước lỗ trục chính

φ36mm

Tốc độ trục chính

200-8000 rpm

TRỤC CHÍNH SAU

Kích thước lỗ trục chính sau

-

φ33mm

-

φ33mm

Tốc độ trục chính sau

-

6000 rpm

-

6000 rpm

Khả năng tiến lớn nhất

-

220mm

-

220mm

Tốc độ chạy dao

18M / min

ĐỘNG CƠ

Động cơ trục chính

5.5 Kw

Động cơ trục chính sau

-

1.5 Kw

-

1.5 Kw

Động cơ các trục X1/Y1/Z1

0.5 Kw

Động cơ trục Z2

-

0.5 Kw

-

0.5 Kw

Động cơ bơm dầu làm mát

0.55 Kw

Động cơ bôi trơn

4W

Động cơ trục chính ngang

-

0.75 Kw

KHÍ NÉN

Áp suất khí nén

5 Kg / cm2

Nguồn khí nén

10L / min

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Khối lượng máy

2270Kg

2270kg

2288kg

2788kg

Kích thước máy(mm)

2200 x1140

x1568

2550 x1140

x1568

2200 x1140

x1568

2550 x1140

x1568

 

 

 

ITEMS

S17CSB

Controlled axes:X1, Y1, Z1, C1, X2, Z2, C2

Kích thước thanh phôi

φ17mm

Hành trình trục Z (nếu bạc dẫn hướng cố định)

240mm

Hành trình trục Z (nếu bạc đẫn hướng quay)

215mm

Hành trình trục X

32mm

Số lượng dao OD

4

Số lượng dao ID cố định

2

Các công cụ trực tiếp tiện mặt/tiện sau/tiện ngang

1/4/3

Công suất động cơ trục chính (rated/30 mintes)

1.1/3.7 KW

Công suất động cơ trục chính phụ (rated/30 minutes)

0.5/1.1 KW

Công suất động cơ các trục

0.75KW

Công suất động cơ trực tiếp tiện ngang/tiện sau

0.75/0.4KW

Tốc độ lớn nhất của động cơ trục chính

10,000rpm

Tốc độ lớn nhất của động cơ trục chính phụ

10,000rpm

Tốc độ lớn nhất khi tiện ngang

4,000rpm

Tốc độ lớn nhất khi tiện mặt

4,000rpm

Trục C1

Cs

Trục C2

Cs

15-degree-increment pin-locked spindle positioning

BÀN DAO

 

Kích thước dao OD

12mm

Chấu kẹp cố định dao tiện mặt I.D

ER16

Chấu kẹp trực tiếp dao tiện mặt

ER11

Chấu kẹp dao tiện sau I.D

ER11

Chấu kẹp trực tiếp dao tiện ngang

ER11

 

ITEMS

S20

S20B

S20CS

S20CSB

KHẢ NĂNG LÀM VIỆC

Đượng kính thanh phôi lớn nhất

φ20mm

Chiều dài thanh phôi lớn nhất

250mm

Kích thước khoan lớn nhất

14mm

Lỗ taro lớn nhất

M10

Chiều cao trung tâm

960mm

CÔNG CỤ DAO O.D

Số lượng dao

6

Kích thước

http://www.cnctakang.com.tw/english/other/box.gif12x12x100

CÔNG CỤ DAO L.D

Số lượng dao

4

Kích thước dao

10mm (ER16)

KHẢ NĂNG TIỆN NGANG

Số dao

-

6

Kích thước

-

10mm (ER16)

Tốc độ trục chính ngang

-

200-6000 rpm

KHẢ NĂNG TIỆN TRƯỚC

Số dao

-

3

Kích thước

-

10mm (ER16)

Tốc độ trục chính

-

6000 rpm

CÔNG CỤ DAO TIỆN SAU I.D

Số lượng dao

-

4

-

4

Kích thước

-

10mm(ER16)

-

10mm(ER16)

KHẢ NĂNG TIỆN SAU

Số lượng dao

-

3

Kích thước

-

7mm (ER11)

Tốc độ trục chính

-

6000 rpm

TRỤC CHÍNH

Kích thước lỗ trục chính

φ21mm

Tốc độ trục chính

200-10000 rpm

TRỤC CHÍNH SAU

Kích thước lỗ trục chính sau

-

φ21mm

-

φ21mm

Tốc độ trục chính sau

-

7500 rpm

-

7500 rpm

Khả năng tiến lớn nhất

-

80mm

-

80mm

Tốc độ chạy dao

18M / min

ĐỘNG CƠ

Động cơ trục chính

3.7 Kw

Động cơ trục chính sau

-

1.5 Kw

-

1.5 Kw

Động cơ các trục X1/Y1/Z1

0.5 Kw

Động cơ trục Z2

-

0.5 Kw

-

0.5 Kw

Động cơ bơm dầu làm mát

0.18 Kw

Động cơ bôi trơn

4W

Động cơ trục chính ngang

-

0.75 Kw

KHÍ NÉN

Áp suất

5 Kg / cm2

Nguồn khí nén

10L / min

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Khối lượng máy

2150Kg

2650kg

2168kg

2668kg

Kích thước máy (mm)

1588 x988 x1568

1788 x988 x1568

1588 x988 x1568

1788 x988 x1568

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ITEMS

S32

S32B

S32CS

S32CSB

KHẢ NĂNG LÀM VIỆC

Đường kính thanh phôi lớn nhất

φ33mm

Chiều dài thanh phôi lớn nhất

250mm

Kích thước khoan lớn nhất

26mm

Lỗ taro lớn nhất

M12

Chiều cao trung tâm

960mm

CÔNG CỤ DAO O.D

Số lượng dao

6

5

Kích thước dao

http://www.cnctakang.com.tw/english/other/box.gif16x16x120

CÔNG CỤ DAO L.D

Số lượng dao

4

Kích thước dao

13mm (ER20)

KHẢ NĂNG TIỆN NGANG

Số lượng dao

-

6

Kích thước dao

-

13mm (ER20)

Tốc độ trục chính ngang

-

200-6000 rpm

KHẢ NĂNG TIỆN TRƯỚC

Số lượng dao

-

3

Kích thước dao

-

13mm (ER20)

Tốc độ trục chính

-

6000 rpm

CÔNG CỤ DAO TIỆN NGANG I.D

Số lượng dao

-

4

-

4

Kích thước dao

-

13mm(ER20)

-

13mm(ER20)

KHẢ NĂNG TIỆN SAU

Số lượng dao

-

3

Kích thước dao

-

10mm (ER16)

Tốc độ trục chính

-

6000 rpm

TRỤC CHÍNH

Kích thước lỗ trục chính

φ36mm

Tốc độ trục chính

200-8000 rpm

TRỤC CHÍNH SAU

Kích thước lỗ trục chính sau

-

φ33mm

-

φ33mm

Tốc độ trục chính sau

-

6000 rpm

-

6000 rpm

Khả năng tiến lớn nhất

-

220mm

-

220mm

Tốc độ chạy dao

18M / min

ĐỘNG CƠ

Động cơ trục chính

5.5 Kw

Động cơ trục chính sau

-

1.5 Kw

-

1.5 Kw

Động cơ các trục X1/Y1/Z1

0.5 Kw

Động cơ trục Z2

-

0.5 Kw

-

0.5 Kw

Động cơ bơm dầu làm mát

0.55 Kw

Động cơ bôi trơn

4W

Động cơ trục chính ngang

-

0.75 Kw

KHÍ NÉN

Áp suất khí nén

5 Kg / cm2

Nguồn khí nén

10L / min

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Khối lượng máy

2270Kg

2270kg

2288kg

2788kg

Kích thước máy(mm)

2200 x1140

x1568

2550 x1140

x1568

2200 x1140

x1568

2550 x1140

x1568