Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

Hỗ trợ trực tuyến

Sản phẩm ==> Máy cơ khí ==> MÁY XUNG ==> Máy xung LSD-20/25/30

Sản phẩm: Máy xung LSD-20/25/30
Giá: Liên hệ 0982.311.006
Loại sản phẩm: Máy cơ khí

 

SERIES NO. \ SPECIFIC.

-

LSD-20

LSD-25

LSD-30

Kích thước bàn làm việc (WxD)

mm/inch

450x210
(17.7x8.3)

450x210
(17.7x8.3)

600x300
(23.6x11.8)

Kích thước bể dầu làm việc (WxD)

mm/inch

790x490
(31.1x19.3)

790x490
(31.1x19.3)

860x560
(33.8x22)

Hành trình trục X

mm/inch

300(11.8)

300(11.8)

350(13.8)

Hành trình trục Y

mm/inch

200(7.9)

200(7.9)

250(9.8)

Hành trình trục Z1

mm/inch

345(13.6)

345(13.6)

345(13.6)

Hành trình làm việc trục Z2

mm/inch

0(0)

200(7.9)

200(7.9)

Tay quay hành trình trục W

mm/inch

150(5.9)

150(5.9)

150(5.9)

Khối lượng phôi gia công lớn nhất

kgs/lbs

100(220)

300(660)

300(660)

Đường kính điện cực

mm/inch

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

Hành trình gia công

mm/inch

50-200(2-7.9)

50-400
(2-15.8)

50-400
(2-15.8)

Kích thước máy

mm/inch

1040x1060x2000
(40.9x41.7x78.4)

850x900x1980
(33.5x35.5x78)

1040x1140x2100
(40.9x44.9x82.7)

Kích thước đóng thùng

mm/inch

1230x1170x2220
(48.4x46.1x87.4)

1110x1305x2230
(43.7x51.4x87.8)

1185x1245x2240
(46.7x49x88.2)

Khối lượng máy

kgs/lbs

750(1650)

750(1650)

900(1989)

 

SERIES NO. \ SPECIFIC.

-

LSD-20

LSD-25

LSD-30

Kích thước bàn làm việc (WxD)

mm/inch

450x210
(17.7x8.3)

450x210
(17.7x8.3)

600x300
(23.6x11.8)

Kích thước bể dầu làm việc (WxD)

mm/inch

790x490
(31.1x19.3)

790x490
(31.1x19.3)

860x560
(33.8x22)

Hành trình trục X

mm/inch

300(11.8)

300(11.8)

350(13.8)

Hành trình trục Y

mm/inch

200(7.9)

200(7.9)

250(9.8)

Hành trình trục Z1

mm/inch

345(13.6)

345(13.6)

345(13.6)

Hành trình làm việc trục Z2

mm/inch

0(0)

200(7.9)

200(7.9)

Tay quay hành trình trục W

mm/inch

150(5.9)

150(5.9)

150(5.9)

Khối lượng phôi gia công lớn nhất

kgs/lbs

100(220)

300(660)

300(660)

Đường kính điện cực

mm/inch

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

Hành trình gia công

mm/inch

50-200(2-7.9)

50-400
(2-15.8)

50-400
(2-15.8)

Kích thước máy

mm/inch

1040x1060x2000
(40.9x41.7x78.4)

850x900x1980
(33.5x35.5x78)

1040x1140x2100
(40.9x44.9x82.7)

Kích thước đóng thùng

mm/inch

1230x1170x2220
(48.4x46.1x87.4)

1110x1305x2230
(43.7x51.4x87.8)

1185x1245x2240
(46.7x49x88.2)

Khối lượng máy

kgs/lbs

750(1650)

750(1650)

900(1989)