Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

Hỗ trợ trực tuyến

Sản phẩm ==> Máy cơ khí ==> MÁY XUNG ==> Máy xung ZNC-LS 250/350/450

Sản phẩm: Máy xung ZNC-LS 250/350/450
Giá: Liên hệ 0982.311.006
Loại sản phẩm: Máy cơ khí

 

SERIES NO. \ SPECIFIC.

LS-250

LS-350

LS-450

Kích thước bể dầu làm việc (WxDxH) mm/inch

790x530x340

(31.1x20.9x13.4)

950x600x370

(37.4x23.6x14.6)

1,240x710x400(48.8x28x15.8)

Kích thước bàn làm việc (X x Y)mm/inch

600x300 (23.6x11.8)

650x350 (25.6x13.8)

750x450 (29.5x17.7)

Hành trình bàn làm việc (XxY)mm/inch

300x200 (11.8x7.9)

400x300 (15.7x11.8)

500x400 (19.7x15.7)

Hành trình làm việc (trục W)mm/inch

230 (9.1)

280 (11.0)

280 (11.0)

Hành trình xung (trục Z)mm/inch

180 (7.1)

200 (7.9)

200 (7.9)

Khoảng cách nhỏ nhất và lớn nhất giữa mặt bàn với điện cực. mm/inch

0-380 (0-14.9)

30~500(1.2~19.7)

180~660(7.1~26.0)

Khối lượng điện cực lớn nhất kgs/lbs

50 (110)

70 (154)

120 (264)

Khối lượng phôi lớn nhất kgs/lbs

300 (660)

400 (880)

500 (1,100)

Kích thước máy (WxDxH) mm/inch

1,200x1,200x2,240

(47.2x47.2x86.6)

1,300x1,170x1,980

(51.2x46.1x78)

1,500x1,400x2,040

(59x55.1x80.3)

Kích thước đóng thùng máy (WxDxH) mm/inch

1,245x1,215x2,220

(49x47.8x87.4)

1,395x1,260x2,220

(54.9x49.6x87.4)

1,600x1,510x2,210

(63x59.5x87)

Khối lượng máy kgs/lbs

1,050 (2,310)

1,200 (2,640)

1,600 (3,520)

 

SERIES NO. \ SPECIFIC.

LS-250

LS-350

LS-450

Kích thước bể dầu làm việc (WxDxH) mm/inch

790x530x340

(31.1x20.9x13.4)

950x600x370

(37.4x23.6x14.6)

1,240x710x400(48.8x28x15.8)

Kích thước bàn làm việc (X x Y)mm/inch

600x300 (23.6x11.8)

650x350 (25.6x13.8)

750x450 (29.5x17.7)

Hành trình bàn làm việc (XxY)mm/inch

300x200 (11.8x7.9)

400x300 (15.7x11.8)

500x400 (19.7x15.7)

Hành trình làm việc (trục W)mm/inch

230 (9.1)

280 (11.0)

280 (11.0)

Hành trình xung (trục Z)mm/inch

180 (7.1)

200 (7.9)

200 (7.9)

Khoảng cách nhỏ nhất và lớn nhất giữa mặt bàn với điện cực. mm/inch

0-380 (0-14.9)

30~500(1.2~19.7)

180~660(7.1~26.0)

Khối lượng điện cực lớn nhất kgs/lbs

50 (110)

70 (154)

120 (264)

Khối lượng phôi lớn nhất kgs/lbs

300 (660)

400 (880)

500 (1,100)

Kích thước máy (WxDxH) mm/inch

1,200x1,200x2,240

(47.2x47.2x86.6)

1,300x1,170x1,980

(51.2x46.1x78)

1,500x1,400x2,040

(59x55.1x80.3)

Kích thước đóng thùng máy (WxDxH) mm/inch

1,245x1,215x2,220

(49x47.8x87.4)

1,395x1,260x2,220

(54.9x49.6x87.4)

1,600x1,510x2,210

(63x59.5x87)

Khối lượng máy kgs/lbs

1,050 (2,310)

1,200 (2,640)

1,600 (3,520)